Bản dịch của từ 东海逝波 trong tiếng Việt

东海逝波

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东海逝波 (Tính từ)

dōng hǎi shì bō
01

Nước chảy ra biển Đông; không thể đảo ngược

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东海逝波

dōng

hǎi

shì

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
逝世
逝圣
逝将去汝
逝年
逝往
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép