Bản dịch của từ 东溟样 trong tiếng Việt

东溟样

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东溟样 (Danh từ)

dōng míng yàng
01

Loại bình rượu, đồ đựng rượu dùng trong uống rượu.

酒器的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东溟样

dōng

míng

yàng

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
溟冷
溟壑
溟岛
溟极
溟池
样书
样儿
样制
样势
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép