Bản dịch của từ 东省 trong tiếng Việt
东省

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
东省 (Danh từ)
Cơ quan trung ương thời cổ đại, nơi triều đình bảo lưu và xử lý công văn, thường là cơ quan cố vấn cho vua chúa.
1.古代中央官署之一。南朝齐指集书省,为皇帝的侍从顾问机构。以散骑常侍为长官。
Cơ quan trung ương thời cổ đại, như Đông Thượng Phủ thời Đường, cùng Trung Thư Phủ cùng quản lý việc quốc sự quan trọng.
2.古代中央官署之一。唐指门下省,与中书省同掌机要,共议国政。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên gọi một cơ quan quan trọng trong triều đình thời cổ, như Thư ký tỉnh (thư viện và quản lý tài liệu).
3.古代中央官署之一。宋指秘书省。掌图籍。宋杨万里有《早入东省残月初上》诗。按,杨曾任秘书监。
Tên gọi cũ của tỉnh Sơn Đông thời nhà Thanh, cũng có nghĩa là “phía đông của tỉnh”.
4.清代对山东省的省称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên gọi tỉnh vào thời dân quốc chỉ khu vực Đông ba tỉnh phía Đông Bắc Trung Quốc.
5.民国时期对东三省的省称。
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东省
dōng
东
shěng
省
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 東
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
