Bản dịch của từ 丝丝入扣 trong tiếng Việt
丝丝入扣
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
丝丝入扣 (Thành ngữ)
【sī sī rù kòu】
01
Nhịp nhàng ăn khớp; vô cùng tinh tế
织绸、布等时,经线都要从扣 (筘) 齿间穿过,比喻做得十分细腻 (多指文章、艺术表演等)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丝丝入扣
sī
丝
sī
入
rù
扣
Các từ liên quan
丝丝
丝丝密密
丝事
丝人
丝光
入不敷出
入世
入中
入临
扣人心弦
扣住
扣儿
扣克
扣关
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI】
- Các biến thể:
- 絲, 𢇁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフフフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕬
偲
澌
锶
騦
㺇
絲
噝
鷥
鷉
燍
飔
𠀔
𠀐
𠀩
兩
𠁛
𠁚
𠀕
𠀄
𠀀
𠁜
𠀟
丙
仺
正
田
瓜
冉
𠑷
扏
叩
𠕊
夘
叵
叹
粉丝
丝毫
丝绸
螺丝
丝瓜
真丝
屌丝
丝袜
一丝
丝印
