Bản dịch của từ 丝帛 trong tiếng Việt

丝帛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

丝帛 (Danh từ)

sī bó
01

Lụa tơ tằm; lụa; vải lụa

丝帛是指用丝绸和其他织物制成的材料,通常用于制作衣物和装饰品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丝帛

Các từ liên quan

丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
帛丸
帛书
丝
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI】
Các biến thể:
絲, 𢇁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフフフ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép