Bản dịch của từ 丝恩发怨 trong tiếng Việt

丝恩发怨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

丝恩发怨 (Tính từ)

sī ēn fà yuàn
01

Ân oán nhỏ nhặt; những điều nhỏ nhặt

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丝恩发怨

ēn

yuàn

Các từ liên quan

丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
发丧
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
丝
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI】
Các biến thể:
絲, 𢇁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフフフ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép