Bản dịch của từ 丝绸之路 trong tiếng Việt
丝绸之路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
丝绸之路 (Danh từ)
【sī chóu zhī lù】
01
Con đường tơ lụa
丝绸之路:古代的一条贸易路线,连接了中国和地中海地区,通过这条路线,中国的丝绸、茶叶、瓷器等商品被运往西方,而西方的黄金、银器、玛瑙等商品则被运往中国。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丝绸之路
sī
丝
chóu
绸
zhī
之
lù
路
Các từ liên quan
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
绸子
之个
之乎者也
之任
之前
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI】
- Các biến thể:
- 絲, 𢇁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフフフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕬
偲
澌
锶
騦
㺇
絲
噝
鷥
鷉
燍
飔
𠀔
𠀐
𠀩
兩
𠁛
𠁚
𠀕
𠀄
𠀀
𠁜
𠀟
丙
仺
正
田
瓜
冉
𠑷
扏
叩
𠕊
夘
叵
叹
粉丝
丝毫
丝绸
螺丝
丝瓜
真丝
屌丝
丝袜
一丝
丝印
