Bản dịch của từ 丝绸古路 trong tiếng Việt
丝绸古路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
丝绸古路 (Danh từ)
【sī chóu gǔ lù】
01
Con đường tơ lụa cổ
古代丝绸之路
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Con đường tơ lụa cổ xưa
See also 絲綢之路|丝绸之路 [Si1 chóu zhī Lu4]
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丝绸古路
sī
丝
chóu
绸
gǔ
古
lù
路
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI】
- Các biến thể:
- 絲, 𢇁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフフフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕬
偲
澌
锶
騦
㺇
絲
噝
鷥
鷉
燍
飔
𠀔
𠀐
𠀩
兩
𠁛
𠁚
𠀕
𠀄
𠀀
𠁜
𠀟
丙
仺
正
田
瓜
冉
𠑷
扏
叩
𠕊
夘
叵
叹
粉丝
丝毫
丝绸
螺丝
丝瓜
真丝
屌丝
丝袜
一丝
丝印
