Bản dịch của từ 丢体面 trong tiếng Việt
丢体面
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diū | ㄉㄧㄡ | d | iu | thanh ngang |
丢体面 (Động từ)
【diū tǐ miàn】
01
Mất thể diện; bị làm xấu mặt, bị mất mặt trước người khác (Hán Việt: thể diện → mặt mũi)
出丑、失面子。。红楼梦.第七十四回:「任人怎说,他只以为丢了他的体面,咬咬牙,断乎不肯。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mất mặt; bị mất thể diện (bị xấu hổ, bị người khác coi thường)
亦作「丢面子」、「丢脸」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丢体面
diū
丢
tǐ
体
miàn
面
- Bính âm:
- 【diū】【ㄉㄧㄡ】【ĐÂU】
- Các biến thể:
- 丟
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,去
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颩
丟
銩
铥
𠃁
𠂟
丘
么
𠃈
乕
乎
乖
𠂤
𠂣
𠂪
𠂽
廷
邢
屿
朸
劣
丠
买
军
权
扣
䢊
伞
弄丢
丢失
丢脸
丢掉
丢人
丢弃
丢下
走丢
乱丢
丢丑
