Bản dịch của từ 两不找 trong tiếng Việt

两不找

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两不找 (Động từ)

liǎng bù zhǎo
01

Hai thứ hàng ngang giá nhau

买货时货价与所付货款相当或交换货物时价值相当, 彼此不用找补

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两不找

liǎng

zhǎo

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
找不自在
找事
找价
找刺儿
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép