Bản dịch của từ 严事 trong tiếng Việt

严事

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严事 (Động từ)

yán shì
01

Theo học, phụng sự thầy (lấy người làm thầy để học hỏi)

1.师事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.严行,严加。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严事

yán

shì

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép