Bản dịch của từ 严墙 trong tiếng Việt

严墙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严墙 (Danh từ)

yán qiáng
01

Bức tường cao, kiên cố (tường nghiêm, chắn cấm); trong Hán Việt: nghiêm tường — tường cao chặn lối

高墙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严墙

yán

qiáng

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép