Bản dịch của từ 严妆 trong tiếng Việt

严妆

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严妆 (Cụm từ)

yán zhuāng
01

Trang điểm, chỉnh trang cho thật chỉn chu, ăn mặc, tô son điểm phấn cho đẹp và gọn gàng (thường nói về cô dâu hoặc người muốn xuất hiện trang trọng).

整饰妆束,打扮得非常整齐:鸡鸣外欲曙,新妇起严妆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严妆

yán

zhuāng

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép