Bản dịch của từ 严密 trong tiếng Việt
严密
Tính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
严密 (Tính từ)
【yán mì】
01
Kín; kín đáo
事物之间结合得紧,没有空隙
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chu đáo; nghiêm mật; không sơ hở
周密;没有疏漏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
严密 (Động từ)
【yán mì】
01
Chặt chẽ
使严密
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严密
yán
严
mì
密
Các từ liên quan
严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
密不通风
密丛丛
密严
密举
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
- Các biến thể:
- 嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閆
埏
櫩
揅
岩
䂴
簷
䗡
郔
䓂
鹽
芫
𠀋
𠁑
𠁝
𠀘
不
𠀎
丂
𠀥
𠁓
𠁍
𠁋
龷
赤
芪
呕
㘭
佘
㞏
夾
佗
汥
刧
伶
吞
严肃
严格
严重
严厉
严谨
严峻
尊严
严密
庄严
严禁
