Bản dịch của từ 严师出高徒 trong tiếng Việt

严师出高徒

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严师出高徒 (Cụm từ)

yán shī chū gāo tú
01

严:严厉,严格。严格的师傅才能培养出手艺高强的徒弟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严师出高徒

yán

shī

chū

gāo

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
师丈
师严道尊
师事
师人
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
高下
高下其手
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép