Bản dịch của từ 严枯 trong tiếng Việt

严枯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严枯 (Tính từ)

yán kū
01

Do gió sương khắc nghiệt khiến cỏ cây héo rũ, khô héo, không sinh khí (hán việt: nghiêm khô)

谓因风霜严急而草木无生机。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严枯

yán

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép