Bản dịch của từ 严治 trong tiếng Việt

严治

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严治 (Động từ)

yán zhì
01

Nghiêm trị (quản lý và kiểm soát nghiêm ngặt, đảm bảo tuân thủ quy định và pháp luật)

严格管理和控制,确保遵守规则和法律。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严治

yán

zhì

严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép