Bản dịch của từ 严盛 trong tiếng Việt

严盛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严盛 (Tính từ)

yán shèng
01

Trang nghiêm hùng tráng; trang trọng, oai nghiêm và đồ sộ (cảm giác uy nghiêm, hùng vĩ)

整肃雄壮;庄严雄伟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严盛

yán

shèng

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép