Bản dịch của từ 严翼 trong tiếng Việt
严翼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
严翼 (Danh từ)
【yán yì】
01
Uy nghi và tôn kính: uy nghi (nghiêm túc, kính sợ) và tôn kính (tôn trọng, tôn kính) cùng tồn tại (một thuật ngữ Trung Quốc cổ để mô tả một cách trang trọng và cung kính)
威严敬慎。《诗.小雅.六月》:“有严有翼,共武之服。”毛传:“严,威严也;翼,敬也。”孔颖达疏:“其严者威敌厉众,其敬者抚和上下。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严翼
yán
严
yì
翼
Các từ liên quan
严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
- Các biến thể:
- 嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閆
埏
櫩
揅
岩
䂴
簷
䗡
郔
䓂
鹽
芫
𠀋
𠁑
𠁝
𠀘
不
𠀎
丂
𠀥
𠁓
𠁍
𠁋
龷
赤
芪
呕
㘭
佘
㞏
夾
佗
汥
刧
伶
吞
严肃
严格
严重
严厉
严谨
严峻
尊严
严密
庄严
严禁
