Bản dịch của từ 严陵 trong tiếng Việt

严陵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严陵 (Danh từ)

yán líng
01

Tên địa danh (古地名) — tức 严陵濑, một chỗ nước nông, ghềnh ở sông (địa danh cổ)

2.即严陵濑。

Ví dụ
02

1.即严光。光字子陵,省称严陵。东汉会稽馀姚人。少曾与汉光武帝刘秀同游学。秀即帝位后,光变姓名隐遁。秀遣人觅访,征召到京,授谏议大夫,不受,退隐于富春山。后人称他所居游之地为严陵山﹑严陵濑﹑严陵钓台等。诗文中常用其事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严陵

yán

líng

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép