Bản dịch của từ 严霜 trong tiếng Việt

严霜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严霜 (Danh từ)

yán shuāng
01

Sương giá dữ dội; băng giá lạnh buốt (sương dày, lạnh cứng cây cỏ) — Hán‑Việt: nghiêm sương

1.凛冽的霜;浓霜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.喻严厉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严霜

yán

shuāng

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép