Bản dịch của từ 丧亲 trong tiếng Việt

丧亲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

Sàng

ㄙㄤˋsangthanh huyền

丧亲 (Danh từ)

sàng qīn
01

Người mất

丧亲之痛

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mất một người thân

失去亲人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丧亲

sàng

qīn

Các từ liên quan

丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧人
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
丧
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
喪, 䘮, 𠸶, 𡂤, 𡚏, 𡴧
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép