Bản dịch của từ 丧仪 trong tiếng Việt

丧仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

Sàng

ㄙㄤˋsangthanh huyền

丧仪 (Danh từ)

sāng yí
01

Ma

丧葬礼仪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tang lễ

丧葬的礼仪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丧仪

sàng

Các từ liên quan

丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
丧
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
喪, 䘮, 𠸶, 𡂤, 𡚏, 𡴧
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép