Bản dịch của từ 丧气话 trong tiếng Việt

丧气话

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

Sàng

ㄙㄤˋsangthanh huyền

丧气话 (Danh từ)

sàng qì huà
01

Lời nản chí; lời bi quan; lời nói chán nản; lời nói thất vọng

表示失望或沮丧的话

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丧气话

sàng

huà

Các từ liên quan

丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
丧
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
喪, 䘮, 𠸶, 𡂤, 𡚏, 𡴧
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép