Bản dịch của từ 中上 trong tiếng Việt

中上

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中上 (Tính từ)

zhōng shàng
01

Chừng giữa — chỉ mức độ hoặc thời điểm ở giữa, như “vừa khá, ở mức trung” hoặc “khoảng giữa (thời gian)” (gợi nhớ Hán‑Việt: = trung, = thượng/ở trên ⇒ ở phần giữa/nhỉnh hơn trung bình).

中午。。儒林外史.第十六回:「早半日做生意,夜晚伴父亲,念文章,辛苦已极;中上得闲,还溜到门首同邻居们下象棋。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ở mức khá; giữa trung bình và khá (tầm khá,稍好於中等). Hán-Việt: 中上 = trung thượng (nghĩa: ở trên trung bình).

中等里较优秀的。。魏书.卷九.肃宗纪:「癸亥,初听秀才对策,第居中上已上,叙之。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中上

zhōng

shàng

中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép