Bản dịch của từ 中人之姿 trong tiếng Việt

中人之姿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中人之姿 (Danh từ)

zhōng rén zhī zī
01

外貌中等的人相貌普通沒有特別出眾或難看的長相中人中等之人

中:中等。人的相貌中等。形容无特别之处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中人之姿

zhōng

rén

zhī

姿

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
之个
之乎者也
之任
之前
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép