Bản dịch của từ 中儁 trong tiếng Việt
中儁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中儁 (Danh từ)
【zhōng jùn】
01
Được chọn/đỗ (bởi kỳ thi hoặc bốc thăm/thi đấu), người xuất sắc, người trúng tuyển; nguyên nghĩa: “được trúng” trong trò ném壺 (trúng mục tiêu) — nghĩa mở rộng là nhận giải/chọn làm đại diện
《左传.昭公十二年》:“晋侯以齐侯宴,中行穆子相。投壶,晋侯先。穆子曰:‘有酒如淮,有肉如坻。寡君中此,为诸侯师。’中之……伯瑕谓穆子曰:‘子失辞。吾固师诸侯矣,壶何为焉?其以中儁也。’”儁,同“俊”。投壶以中者为俊异。后称考试取中为中儁,本此。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中儁
zhōng
中
jùn
儁
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
儁令
儁俗
儁出
儁功
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
