Bản dịch của từ 中共中央 trong tiếng Việt

中共中央

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中共中央 (Danh từ)

zhōng gòng zhōng yāng
01

Ủy ban Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc

中国共产党中央委员会,简称中共中央,在中国共产党内和中华人民共和国境内也简称党中央或中央,是中国共产党全国代表大会产生的中国共产党最高权力机关。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中共中央

zhōng

gòng

zhōng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
央中
央亡
央倩
央凂
央匮
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép