Bản dịch của từ 中军帐 trong tiếng Việt

中军帐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中军帐 (Danh từ)

zhōng jūn zhàng
01

Lều trại của tướng lĩnh; doanh trại (chủ yếu chỉ lều của nguyên soái hoặc thống lĩnh)

元帅的营帐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中军帐

zhōng

jūn

zhàng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép