Bản dịch của từ 中原板荡 trong tiếng Việt

中原板荡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中原板荡 (Tính từ)

zhōng yuán bǎn dàng
01

Loạn lạc; thời kỳ bất ổn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中原板荡

zhōng

yuán

bǎn

dàng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
原主
原亮
原人
原仲
原件
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép