Bản dịch của từ 中厩 trong tiếng Việt

中厩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中厩 (Danh từ)

zhōng jiù
01

Chuồng ngựa ở giữa, nơi giữ ngựa (cũng viết là 中廐)

1.亦作“中廐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ổ chuồng, nhà để xe ngựa trong cung; chuồng xe ngựa ở trong cung (Hán-Việt: trung cữu/中厩: 'cữu' = chuồng)

2.宫中的车马房。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中厩

zhōng

jiù

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
厩刍
厩将
厩库
厩肥
厩长
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép