Bản dịch của từ 中台 trong tiếng Việt

中台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中台 (Danh từ)

zhōng tái
01

Tên sao (một tên sao trong thiên văn/đời xưa)

1.星名。

Ví dụ
02

Triều đình/chức quan cao cấp thời Hán: 'Trung Thai' từng thay thế chức Tam Công (ví dụ thay cho T司徒或司空) — danh xưng chức quan cổ

2.汉代以来,以三台当三公之位,中台比司徒或司空,后遂成为司徒或司空的代称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中台

zhōng

tái

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
台下
台严
台中
台中市
台仆
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép