Bản dịch của từ 中吕调 trong tiếng Việt
中吕调
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中吕调 (Danh từ)
【zhōng lǚ diào】
01
Tên một điệu (điệu nhạc) trong hệ thống cổ nhạc Trung Hoa: “中吕调” là vận đầu tiên trong bảy điệu của bộ Yǔ (古乐羽声七调之首),常見於唐代樂論記載。
古乐羽声七调的第一运。见唐段安节《乐府杂录.别乐识五音轮二十八调图》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中吕调
zhōng
中
lǚ
吕
diào
调
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
吕不韦
吕仙翁
吕伊
吕傅
调三惑四
调三斡四
调三窝四
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
