Bản dịch của từ 中坛 trong tiếng Việt

中坛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中坛 (Danh từ)

zhōng tán
01

Một loại đài cao cổ dùng làm lễ lớn (như tế trời, phong thần,封禅), tức 'đài tế' trong thủa xưa

古代为举行郊祀﹑封禅等大典而设的高台。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中坛

zhōng

tán

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
坛事
坛位
坛兆
坛卷
坛场
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép