Bản dịch của từ 中境 trong tiếng Việt

中境

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中境 (Danh từ)

zhōng jìng
01

Trung nguyên; vùng trung ương, đất trung (chỉ vùng Trung Nguyên/Trung nguyên Trung Quốc)

1.犹中土,指中原地区。

Ví dụ
02

Nội tâm, tâm trạng giữa lúc (心境) — trạng thái tinh thần, cảm xúc hiện tại; Hán-Việt: trung-cảnh

2.心境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中境

zhōng

jìng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
境会
境况
境土
境地
境域
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép