Bản dịch của từ 中外合壁 trong tiếng Việt

中外合壁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中外合壁 (Danh từ)

zhōng wài hé bì
01

Trung — ngoại hợp nhất; sự kết hợp hài hòa của tinh hoa Trung Quốc và nước ngoài (hai thứ tốt hợp lại thành một)

合璧:圆形有孔的玉叫璧,半圆形的叫半璧,两个半璧合成一个圆叫“合璧”。比喻中国和外国的好东西合到一块。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中外合壁

zhōng

wài

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
外三关
外丧
外丹
外主
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép