Bản dịch của từ 中天 trong tiếng Việt
中天

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中天 (Danh từ)
Ở giữa trời; ngay trên đầu (chỉ vị trí ở không trung, giữa bầu trời)
1.高空中;当空。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trời cao, cõi tiên; thế giới thần tiên, nơi các thần tiên cư ngụ (ví von là 'thượng giới')
3.指上界,神仙世界。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thiên văn: thời điểm thiên thể đi qua thiên văn chí tuyến (子午圈); trong ngày có hai lần — gần thiên đỉnh gọi là “thượng 中天”, xa thiên đỉnh gọi là “hạ 中天”.
7.天文学名词。天体经过观测者的子午圈。天体每天经过子午圈两次,离天顶较近的一次叫“上中天”,离天顶较远的一次叫“下中天”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một trong chín tầng trời (theo quan niệm cổ truyền), tầng trời giữa; Hán-Việt: trung thiên
5.九天之一。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trời giữa (một cách cổ: chỉ khoảng không trung cao, ví von là “giữa trời” hoặc chỉ chiều cao rất cao — giống ý “sánh với trời”)
2.犹参天。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thiên vận ở thời thịnh; trời đất phù trợ, chỉ thời đại thịnh vượng (Hán Việt: trung thiên/ giữa trời, tượng trưng cho cát lợi, thịnh thế)
4.天运正中。喻盛世。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tên gọi cổ trong văn hiến—chỉ quyển “易” (Kinh Dịch) do Thần Nông liên hệ hoặc tên sách/chuẩn cổ liên quan đến Thần Nông
6.指神农之《易》。
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中天
zhōng
中
tiān
天
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
