Bản dịch của từ 中寝 trong tiếng Việt

中寝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中寝 (Động từ)

zhōng qǐn
01

Chính thất (phòng chính, cung chính nơi vua chúa hoặc chủ nhà thường tiếp khách và xử lý công việc); trong văn cổ: phòng chính của thiên tử, chư hầu

1.古代天子﹑诸侯常居治事的正室。亦泛指居屋的正室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngừng giữa chừng; dừng lại giữa lúc đang làm (chỉ hành động tạm ngưng)

4.犹中止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ngủ trưa; giấc ngủ ngắn buổi trưa (từ Hán Việt: = giữa, = ngủ)

3.指午睡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Ngủ giữa chừng; đang ngủ bỗng tỉnh hoặc đang trong giấc ngủ giữa đêm

2.睡到一半;睡梦之中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中寝

zhōng

qǐn

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép