Bản dịch của từ 中射士 trong tiếng Việt

中射士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中射士 (Danh từ)

zhōng shè shì
01

Xem “中射” — người bắn trúng ( = bắn), tức người giành được điểm/đích ở giữa; trong ngữ cảnh cổ có thể chỉ cung thủ hoặc người trúng mục tiêu

见“中射”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中射士

zhōng

shè

shì

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
士习
士乡
士五
士人
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép