Bản dịch của từ 中层 trong tiếng Việt

中层

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中层 (Danh từ)

zhōng céng
01

Trung tầng; lớp giữa (thường chỉ cơ cấu, tổ chức, tầng lớp...)

中间的一层或几层 (多指机构、组织、阶层等)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中层

zhōng

céng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
层云
层亘
层冰
层出
层出不穷
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép