Bản dịch của từ 中山市 trong tiếng Việt

中山市

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中山市 (Cụm từ)

zhōng shān shì
01

在广东省珠江三角洲南部。1983年设市。人口1252万(1995年)。中山港(横门港)已辟为对外开放口岸。市南翠亨村为孙中山故乡。建有中山纪念堂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中山市

zhōng

shān

shì

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
市丈
市不豫贾
市丝
市两
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép