Bản dịch của từ 中山站 trong tiếng Việt
中山站
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中山站 (Danh từ)
【zhōng shān zhàn】
01
Trạm nghiên cứu Nam Cực Trung Sơn (một trong các trạm Trung Quốc ở Nam Cực; tọa lạc ở rìa lục địa Nam Cực, có toạ độ và khoảng cách tới Bắc Kinh/điểm Nam Cực như mô tả)
中国南极考察站。在印度洋沿岸的南极大陆。地理坐标为南纬69°22′24″,东经76°22′24″。距北京125332千米,距南极点2903千米。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中山站
zhōng
中
shān
山
zhàn
站
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
站不住脚
站人洋
站位
站住
站台
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
