Bản dịch của từ 中山装 trong tiếng Việt

中山装

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中山装 (Danh từ)

zhōng shān zhuāng
01

Áo may kiểu Trung Hoa nam (áo Mao, áo cộc cổ 立领/八字领) do Tôn Trung Sơn khởi xướng; dáng đứng, có 4 túi có nắp, 5 khuy giữa, kín đáo, trang trọng — có thể làm đồ thường phục hoặc lễ phục

男式服装的一种。由孙中山先生授意设计并倡导,故名。具有浓郁的民族风格。关闭式八字型领口,前身上下左右有四只配有袋盖的口袋,正中五粒钮扣,后背整块无缝。庄重、端正、大方。单衣、夹衣、棉衣均有。可做便服或礼服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中山装

zhōng

shān

zhuāng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
装严
装作
装佯
装佯吃象
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép