Bản dịch của từ 中山酒 trong tiếng Việt

中山酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中山酒 (Danh từ)

zhōng shān jiǔ
01

Rượu nổi tiếng truyền từ vùng Trung Sơn; gọi chung cho các loại rượu ngon (còn gọi là “ngàn ngày tửu”)

相传产于中山的一种名酒,又称千日酒。亦泛指名酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中山酒

zhōng

shān

jiǔ

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép