Bản dịch của từ 中帑 trong tiếng Việt

中帑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中帑 (Danh từ)

zhōng tǎng
01

Kho bạc quốc gia; tiền bạc của kho quốc gia (Hán Việt: Trung thượng/ trung lương - nhớ '' = trung, '' = kho bạc)

国库的钱财。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中帑

zhōng

tǎng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
帑储
帑实
帑屋
帑帛
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép