Bản dịch của từ 中帬 trong tiếng Việt

中帬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中帬 (Danh từ)

zhōng qún
01

Váy dài giữa, tức “中裙/中裠” — phần váy/áo giữa từ eo trở xuống (cách gọi cổ xưa cho loại váy/đai giữa)

1.亦作“中裙”。亦作“中裠”。

Ví dụ
02

Quần lót; đồ lót (ở trong)

2.内裤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中帬

zhōng

qún

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
帬介
帬屐
帬帽
帬幄
帬腰
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép