Bản dịch của từ 中帷 trong tiếng Việt

中帷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中帷 (Danh từ)

zhōng wéi
01

Màn che trong nhà; màn bọc ở trong phòng

1.屋中的帷幔。

Ví dụ
02

Chính thất; vợ hợp pháp (từ cổ, chỉ người vợ chính thức)

2.指正妻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中帷

zhōng

wéi

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
帷冒
帷堂
帷墙
帷墙之制
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép