Bản dịch của từ 中庭麦 trong tiếng Việt

中庭麦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中庭麦 (Danh từ)

zhōng tíng mài
01

Thuật ngữ ám chỉ: Dùng để chỉ một kẻ mọt sách hoặc một người bị ám ảnh bởi kinh sách và ngôn từ, mất đi lẽ thường và vụng về (từ câu chuyện "Hậu Hán thư", chế nhạo gã mọt sách dùng lò phơi lúa mì trong sân để đọc kinh nhưng bị nước cuốn trôi).

语本《后汉书.逸民传.高凤》:“妻尝之田,曝麦于庭,令凤护鸡。时天暴雨,而凤持竿诵经,不觉潦水流麦。妻还怪问,凤方悟之。”后用为嘲谑书痴的典实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中庭麦

zhōng

tíng

mài

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép