Bản dịch của từ 中庸 trong tiếng Việt

中庸

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中庸 (Danh từ)

zhōng yōng
01

Trung Dung (Lễ Ký)

《礼记》的一篇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trung Dung (một chủ trương của Nho gia)

我国儒家的最高道德标准,主张待人接物采取折中调和、不偏不倚的态度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

中庸 (Tính từ)

zhōng yōng
01

Bình thường; đức tài bình thường

指德才平凡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中庸

zhōng

yōng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép