Bản dịch của từ 中律 trong tiếng Việt

中律

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中律 (Tính từ)

zhōng lǜ
01

Hợp với âm luật; đúng nhịp, đúng thanh điệu (một âm tiết hoặc tiếng nói hài hòa với quy tắc nhịp/điệu)

1.合于音律。

Ví dụ
02

Hợp với luật thơ/nhịp điệu; đúng thể (câu, luật) — theo đúng quy luật về câu và âm luật

2.合乎格律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hợp phép tắc, đúng phép tắc; theo đúng luật lệ hoặc khuôn phép (Hán Việt: trung → trung = đúng, luật = phép)

3.合乎法度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中律

zhōng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
律义
律乘
律人
律令
律令格式
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép